Trong suốt nhiều thế kỷ, nền tảng của điều tra hình sự dựa dẫm vào các yếu tố con người vốn mang tính chủ quan cao. Lời khai của nhân chứng, những bản tự thú dưới áp lực hoặc bằng chứng gián tiếp mơ hồ tạo nên một hệ thống đầy rẫy rủi ro. Những phương pháp này, dù đôi khi mang lại kết quả, lại tiềm ẩn khả năng sai sót, thiên vị và thao túng, dẫn đến những thảm kịch kết án oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm nguy hiểm.
Tuy nhiên, sự ra đời và phát triển của khoa học pháp y đánh dấu một cuộc chuyển đổi sâu sắc trong lịch sử tư pháp nhân loại. Việc giới thiệu các công cụ mang tính đổi mới – đặc biệt như phân tích dấu vân tay và bằng chứng ADN – đóng vai trò như những “nhân chứng thầm lặng” nhưng vô cùng khách quan. Những dấu vết này mang lại độ chính xác vô song, giúp giải quyết các vụ án hình sự khét tiếng, từ những vụ án mới xảy ra cho đến những “kỳ án” kéo dài hàng thập niên.
Việc sử dụng dấu vân tay trong điều tra tội phạm trở thành trụ cột của công tác pháp y từ đầu thế kỷ 20. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này nằm ở tính duy nhất: không có hai người nào trên thế giới sở hữu cùng một bộ dấu vân tay. Ngay cả những cặp song sinh cùng trứng cũng mang những đường vân hoàn toàn khác biệt, hình thành từ quá trình phát triển trong bào thai.
Độ tin cậy của bằng chứng dấu vân tay nhận được sự xác lập pháp lý quan trọng tại Hoa Kỳ thông qua vụ án Thomas Jennings vào năm 1910. Jennings bị cáo buộc sát hại Clarence Hiller tại Chicago. Tại hiện trường, kẻ thủ ác để lại dấu vân tay trên lan can mới sơn. Các chuyên gia tiến hành chụp ảnh và so sánh dấu vết này với vân tay của Jennings, tạo nên một bước ngoặt trong phòng xét xử.
Việc kết án Jennings dựa trên bằng chứng khoa học thay vì chỉ dựa vào lời khai trực tiếp tạo ra tiền lệ cực kỳ quan trọng. Nó xác nhận cơ sở khoa học của phương pháp soi dấu vân tay, mở đường cho việc chấp nhận loại bằng chứng này tại các tòa án trên toàn thế giới như một công cụ độc lập và đáng tin cậy.
Ngày nay, công nghệ dấu vân tay không còn dừng lại ở việc so sánh thủ công. Sự ra đời của Hệ Thống Nhận Dạng Dấu Vân Tay Tự Động (Automated Fingerprint Identification System – AFIS) cho phép các cơ quan thực thi pháp luật quét và đối chiếu hàng triệu hồ sơ trong vài giây. Khả năng phát hiện dấu vân tay tiềm ẩn – những dấu vết không thể nhìn thấy bằng mắt thường – thông qua hóa chất hoặc tia cực tím giúp các điều tra viên khai thác thông tin từ hầu hết mọi bề mặt tại hiện trường.
Tại Vương Quốc Anh, công nghệ này đóng vai trò then chốt trong việc liên kết Peter Tobin với các nạn nhân của hắn nhiều thập niên sau khi tội ác xảy ra. Những dấu vân tay còn sót lại trên vật dụng cá nhân của nạn nhân trở thành bằng chứng không thể chối cãi, buộc kẻ giết người hàng loạt phải đối mặt với công lý. Tương tự, Ted Bundy, kẻ sát nhân gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp nước Mỹ những năm 1970, bị vạch trần nhờ dấu vân tay tại các hiện trường vụ án, giúp cơ quan chức năng khép lại hồ sơ về nhiều vụ giết người man rợ.
Nếu dấu vân tay xác định sự hiện diện vật lý, thì phân tích Axit Deoxyribonucleic (ADN) mang lại phương pháp nhận dạng sinh học mang tính tuyệt đối. ADN chứa đựng mã di truyền độc nhất, đóng vai trò như một “chứng minh thư” vĩnh cửu bên trong mỗi tế bào.
Từ những phát hiện đầu tiên về cấu trúc ADN vào năm 1953, phải đến thập niên 1980, ứng dụng pháp y của nó mới thực sự bùng nổ. Các nhà khoa học phát hiện ra chỉ cần một lượng nhỏ vật chất sinh học như máu, tóc, tế bào da hay nước bọt cũng đủ để tạo ra một hồ sơ di truyền hoàn chỉnh. Khả năng này biến ADN thành công cụ quyền lực nhất để kết nối thủ phạm với hiện trường hoặc loại trừ nghi phạm một cách dứt khoát.
Sức mạnh của ADN thể hiện rõ nét nhất trong việc xử lý các vụ án bị bỏ ngỏ. Ví dụ điển hình nhất trong lịch sử hiện đại là việc bắt giữ “Sát Nhân Golden State” – Joseph James DeAngelo vào năm 2018. Suốt hơn 40 năm, tên tội phạm này thực hiện hàng loạt vụ cưỡng bức và giết người tại California mà không để lại bất kỳ manh mối nhận dạng nào ngoài ADN. Bước đột phá không đến từ cơ sở dữ liệu tội phạm truyền thống mà từ một kỹ thuật mới: Phả hệ di truyền điều tra.
Các nhà điều tra sử dụng mẫu ADN từ hiện trường, tải lên các website phả hệ công khai để tìm kiếm những người có chung huyết thống với thủ phạm. Thông qua việc xây dựng cây phả hệ phức tạp, họ thu hẹp phạm vi từ hàng ngàn người xuống một vài người và cuối cùng là DeAngelo. Phương pháp này mở ra một chương mới cho khoa học pháp y, biến các kho dữ liệu dân sự thành công cụ chống tội phạm hiệu quả.
Khoa học pháp y không chỉ là công cụ trừng phạt, nó còn được xem như tấm khiên bảo vệ công lý cho những người bị kết án sai. ADN có khả năng minh oan mạnh mẽ tương đương với khả năng buộc tội.
Vụ án “Central Park Five” tại New York năm 1989 chứng minh cho những sai lầm của hệ thống tư pháp dựa trên lời khai cưỡng ép. Năm thanh niên da màu bị kết án vì tội tấn công và hiếp dâm dù không có bằng chứng vật chất thuyết phục. Họ phải trải qua nhiều năm tù tội trong sự kỳ thị của xã hội.
Sự thật chỉ được phơi bày vào năm 2002 khi xét nghiệm ADN từ tinh dịch tại hiện trường cho thấy nó thuộc về Matias Reyes – một kẻ hiếp dâm hàng loạt đang thụ án. Kết quả này buộc tòa án phải hủy bỏ mọi cáo buộc, minh oan hoàn toàn cho năm thanh niên. Vụ việc thúc đẩy những thay đổi sâu rộng trong quy trình thẩm vấn và nhấn mạnh vị thế của ADN như “tiêu chuẩn vàng” để sửa chữa các sai sót tư pháp.
Trong vụ án giết trẻ em hàng loạt tại Atlanta (1979–1981), Wayne Williams bị kết án ban đầu dựa trên bằng chứng sợi vải từ thảm và xe hơi. Tuy nhiên, nhiều năm sau, các xét nghiệm ADN hiện đại trên mẫu tóc tìm thấy tại hiện trường củng cố thêm tính chính xác của bản án, dập tắt những nghi ngờ về việc liệu hắn có phải là thủ phạm duy nhất hay không.
Ngược lại, vụ án Steven Avery vào năm 2005 lại cho thấy sự phức tạp khi ADN trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận về tính liêm chính của bằng chứng. Dù ADN liên kết Avery với cái chết của Teresa Halbach, nhưng những cáo buộc về việc dàn dựng bằng chứng đặt ra câu hỏi về cách thức thu thập và bảo quản vật chứng trong kỷ nguyên công nghệ.
Sự phát triển của công nghệ đang biến những dấu vết siêu vi thành những bằng chứng thép. Tương lai của pháp y không chỉ dừng lại ở vân tay hay ADN hiện hữu mà còn tiến xa hơn vào các lĩnh vực mới.
ADN cảm ứng (Touch DNA): Khả năng thu thập hồ sơ di truyền từ chỉ vài tế bào da để lại khi một người chạm vào bề mặt. Điều này có nghĩa là ngay cả khi tội phạm đeo găng tay, những hạt bụi li ti từ quần áo hoặc hơi thở cũng có thể trở thành manh mối.
Kiểu hình ADN (DNA Phenotyping): Dự đoán các đặc điểm ngoại hình của nghi phạm như màu mắt, màu tóc, màu da và cấu trúc khuôn mặt chỉ dựa trên mẫu ADN. Công nghệ này giúp phác họa chân dung kẻ thủ ác ngay cả khi không có ảnh chụp hay nhân chứng.
Pháp y vi sinh vật: Phân tích hệ vi khuẩn độc nhất trên cơ thể mỗi người hoặc trong môi trường xung quanh để xác định vị trí nghi phạm từng đi qua.
Trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence – AI) Trong Pháp Y: AI giúp xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ từ video giám sát, nhận diện khuôn mặt và phân tích các dấu vết phức tạp mà con người dễ bỏ sót.
Sự tiến bộ của khoa học mang lại quyền năng to lớn nhưng cũng đặt ra những thách thức về quyền riêng tư và đạo đức. Việc sử dụng các cơ sở dữ liệu phả hệ công cộng hay việc lưu trữ ADN của công dân cần có những khung pháp lý chặt chẽ để tránh lạm dụng. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng khoa học pháp y đang khiến thế giới trở nên an toàn hơn.
Cuộc hành trình từ những lời khai đầy cảm tính đến những bằng chứng di truyền chính xác tuyệt đối chứng minh cho sự tiến bộ của văn minh nhân loại. Những dấu vân tay độc nhất và những chuỗi xoắn ADN thầm lặng mang trong mình sức mạnh xoay chuyển số phận con người. Các dấu vết này không chỉ giúp tống giam những kẻ thủ ác nguy hiểm nhất mà còn mang lại sự tự do cho những người bị hàm oan.
Khoa học pháp y không hề nói dối, không có định kiến và không bị chi phối bởi cảm xúc. Khi công nghệ tiếp tục tiến hóa, những bí mật đen tối nhất tại hiện trường vụ án sẽ dần bị phơi bày ra ánh sáng. Những dấu vết nhỏ bé, vô hình trước mắt thường, nay trở thành tiếng nói của sự thật, bảo đảm công lý sẽ luôn được thực thi một cách công bằng và chính xác nhất.
Trong một thế giới mà tội phạm ngày càng tinh vi, khoa học chính là rào cản cuối cùng ngăn chặn sự hỗn loạn. Mỗi dấu vân tay được tìm thấy, mỗi hồ sơ ADN được lập chính là một bước tiến gần hơn đến một xã hội nơi không tội ác nào có thể ẩn mình mãi mãi.
(theo Vocal.Media)




























