Những tài năng giành giải Oscar cho vai diễn không được quan tâm

(Hình minh họa: Mirko Fabian/Unsplash)

Giải Thưởng Viện Hàn Lâm (The Academy Awards), hay Oscar, đại diện cho đỉnh cao của thành tựu chuyên nghiệp trong ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu. Trong gần một thế kỷ, những bức tượng vàng này đóng vai trò là sự công nhận tối cao cho các diễn viên, đạo diễn và nhà kỹ thuật, mang một sức nặng to lớn định hình sự nghiệp hoặc đưa một bộ phim vào lịch sử điện ảnh bất hủ.

Câu chuyện thường thấy gợi lên một lý tưởng dựa trên thành tích: một diễn viên mang đến một màn trình diễn xuất sắc, các thành viên của Viện Hàn Lâm Khoa Học và Nghệ Thuật Điện Ảnh (Academy of Motion Picture Arts and Sciences) bỏ phiếu dựa trên sự xuất sắc về nghệ thuật, và người chiến thắng bước lên sân khấu trong khoảnh khắc đồng thuận chung rằng “người xứng đáng sẽ giành chiến thắng.” Tuy nhiên, lịch sử của giải Oscar hiếm khi tuyến tính hoặc khách quan như vậy. Thực tế của buổi lễ thường bị ảnh hưởng bởi chính trị, dẫn đến một hiện tượng thường được những người yêu điện ảnh và các nhà phê bình bàn luận: giải thưởng “thêm vào.”

Giải thưởng thêm vào được trao tặng khi một diễn viên nhận được giải Oscar cho một màn trình diễn chắc chắn là xuất sắc, nhưng lại giống như một giải thành tựu trọn đời cho một sự nghiệp bị bỏ qua. Những chiến thắng này không sai nếu xét riêng lẻ; các diễn viên vẫn đang thể hiện những tác phẩm ở đẳng cấp cao. Tuy nhiên, những vai diễn cụ thể này hiếm khi là những gì mà khán giả hoặc các nhà sử học nhắc đến khi thảo luận về đỉnh cao của một ngôi sao. Thay vào đó, màn trình diễn định hình di sản của một diễn viên, củng cố hình ảnh của họ trong ý thức văn hóa, thường nằm ở những tác phẩm khác trong sự nghiệp điện ảnh của họ. Những vai diễn “mang tính quyết định” này thường có tác động lâu dài đến một nghệ sĩ hơn cả chính vai diễn mang về giải thưởng. Phần tiếp theo sẽ xem xét bảy diễn viên huyền thoại giành được giải Oscar, nhưng có thể cho những bộ phim không xứng đáng, làm nổi bật những kiệt tác xứng đáng với vinh dự đó.

Al Pacino: Dog Day Afternoon (1975)

Mối quan hệ của Al Pacino với Viện Hàn Lâm là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong lịch sử Hollywood. Sau khi được đề cử nhiều lần trong những năm 1970 cho những vai diễn huyền thoại trong loạt phim The Godfather và Serpico, Pacino cuối cùng giành được tượng vàng Nam Diễn Viên Chính Xuất Sắc Nhất năm 1993 với phim Scent of a Woman. Mặc dù vai diễn trung tá mù Frank Slade của ông mang đến cho thế giới câu nói cửa miệng “Hoo-ah!,” nhiều nhà phê bình cảm thấy màn trình diễn này đi quá đà, trở thành một sự cường điệu tự nhận thức về phong cách diễn xuất ngày càng ồn ào và khoa trương của Pacino. Cảm giác như đó là phần thưởng cho toàn bộ sự nghiệp của ông hơn cho vai diễn cụ thể đó.

Ngược lại, vai diễn Sonny Wortzik của ông trong phim Dog Day Afternoon của Sidney Lumet lại thể hiện Pacino ở trạng thái chân thực và đầy năng lượng nhất. Dựa trên câu chuyện có thật về một vụ cướp ngân hàng bất thành ở Brooklyn, bộ phim ghi lại hình ảnh Pacino trong trạng thái rung động liên tục, đầy năng lượng. Ông là một người đàn ông vừa tuyệt vọng, nguy hiểm, lại vừa giàu lòng trắc ẩn. Không giống như Pacino huyền thoại của những năm sau này, Sonny vào năm 1975 mang cảm giác bất ổn nguy hiểm và nhỏ bé về mặt con người. Ông sống trong không gian ngột ngạt của một ngân hàng. Vai diễn này vẫn là bằng chứng rõ ràng nhất về tài năng thiên bẩm của ông, thể hiện một mức độ dễ tổn thương mà những vai diễn sau này, dù kịch tính hơn, nhưng đôi khi thiếu đi.

Denzel Washington: Malcolm X (1992)

Nếu có một màn trình diễn nào làm nổi bật những thiếu sót trong việc lựa chọn thời điểm trao giải của Viện Hàn Lâm, thì đó chính là vai diễn nhà lãnh đạo phong trào dân quyền Malcolm X của Denzel Washington trong phim Malcolm X của Spike Lee. Trớ trêu thay, Washington để mất giải Nam Diễn Viên Chính Xuất Sắc Nhất của năm 1992 vào tay Al Pacino, người giành chiến thắng nhờ vai diễn trong Scent of a Woman. Mặc dù Washington cuối cùng giành được giải này cho vai diễn đầy sức hút đáng sợ trong Training Day (2001) và từng giành giải Nam Diễn Viên Phụ Xuất Sắc Nhất cho Glory (1989), nhưng vai diễn trong Malcolm X vẫn được xem như một trong những kiệt tác của ông.

Vào vai Malcolm X đòi hỏi một nỗ lực phi thường, vượt xa sự bắt chước đơn thuần. Washington phải thể hiện sự trưởng thành của một con người qua nhiều giai đoạn khác nhau: từ người đàn ông đường phố đầy mưu mẹo Detroit Red, người tù kỷ luật, vị bộ trưởng nhiệt huyết của Quốc Gia Hồi Giáo, và cuối cùng là chính khách quốc tế khai sáng. Ông nắm bắt được những mâu thuẫn nội tâm và sự nghiêm khắc trong tư duy của con người này với độ chính xác gần như mang tính tâm linh. 

Đạo diễn Spike Lee bày tỏ sự tiếc nuối về việc bức tượng bị hủy bỏ, nhận xét màn trình diễn này là một thành tựu vĩ đại vượt lên trên mọi giới hạn của điện ảnh. Nó vẫn là một tác phẩm kinh điển của diễn xuất Mỹ, không cần tượng đài để chứng minh sự vĩ đại của mình, mặc dù việc thiếu một bức tượng như vậy vẫn trở thành một thiếu sót lịch sử đáng tiếc.

Leonardo DiCaprio: The Wolf of Wall Street (2013)

Trong nhiều năm, internet tràn ngập những meme về việc Leonardo DiCaprio chưa từng đoạt giải Oscar, một câu chuyện cuối cùng kết thúc khi anh giành chiến thắng với phim The Revenant vào năm 2016. Chiến thắng đó phần lớn được xem là phần thưởng cho sức chịu đựng về thể chất của anh – ăn gan bò rừng sống và quay phim trong điều kiện nhiệt độ dưới 32 độ F. Tuy nhiên, nhiều người yêu điện ảnh lại thấy tác phẩm ấn tượng, và chắc chắn phức tạp, của anh được thực hiện hai năm trước đó trong phim The Wolf of Wall Street của Martin Scorsese xứng đáng hơn.

Trong vai Jordan Belfort, DiCaprio rũ bỏ hình tượng diễn viên danh tiếng để vào vai một nhân vật được định nghĩa bởi sự xa hoa thái quá và sức hút độc hại. Anh sử dụng sức quyến rũ của ngôi sao điện ảnh để biến một tên tội phạm suy đồi trở nên cuốn hút, dẫn dắt khán giả qua một cuộc hành trình ba tiếng đồng hồ đầy điên loạn do ma túy và gian lận tài chính. Diễn xuất hài hước hình thể trong cảnh dùng thuốc Quaalude khét tiếng cho thấy một khía cạnh khác trong khả năng diễn xuất của DiCaprio – cuồng loạn, lộn xộn và không sợ hãi – điều mà sự điềm tĩnh u ám trong phim The Revenant không cho phép. Đó là một màn trình diễn nắm bắt được sự mục nát của Giấc Mơ Mỹ với một cái nháy mắt và một cái khinh miệt, chứng minh sống động hơn nhiều cho tài năng của anh so với vai diễn cuối cùng mang về cho DiCaprio giải thưởng vàng.

Julianne Moore: Boogie Nights (1997)

Moore được đánh giá rộng rãi là một trong những nữ diễn viên xuất sắc nhất thế hệ của mình, và chiến thắng vào năm 2015 của cô với phim Still Alice là sự công nhận xứng đáng cho khả năng thể hiện sự tàn phá nội tâm. Trong phim đó, cô vào vai một giáo sư ngôn ngữ học đang vật lộn với chứng Alzheimer khởi phát sớm với vẻ duyên dáng đầy xúc động. Tuy nhiên, nhiều người tin đóng góp mang tính quyết định của cô cho điện ảnh diễn ra gần hai thập niên trước đó trong phim Boogie Nights của Paul Thomas Anderson.

Trong vai Amber Waves, người mẹ trong một gia đình tạm bơ trong ngành công nghiệp phim người lớn những năm 1970, Moore mang đến linh hồn cảm xúc cho bộ phim. Mặc dù bộ phim thường được nhớ đến với nhạc phim sống động và kỹ thuật quay phim đầy năng động, Moore đặt nền móng cho câu chuyện bằng một cuộc đấu tranh rất thực tế, rất bi thảm của con người. Bà hóa thân thành một người phụ nữ đóng phim khiêu dâm, nghiện ma túy, và làm một người mẹ đau khổ đấu tranh giành quyền nuôi con. Khả năng tìm thấy phẩm giá và nỗi buồn sâu sắc trong sự phi lý của bối cảnh là một bài học bậc thầy về sự đồng cảm. Mặc dù Viện Hàn Lâm cuối cùng cũng vinh danh bà, nhưng năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ trong diễn xuất của bà trong Boogie Nights vẫn là đỉnh cao trong sự nghiệp lừng lẫy của bà.

Joaquin Phoenix: The Master (2012)

Chiến thắng giải Nam Diễn Viên Chính Xuất Sắc Nhất của Joaquin Phoenix cho phim Joker (2019) là một hiện tượng văn hóa. Vai diễn Arthur Fleck của anh đầy phong cách về sự suy sụp tinh thần, hoàn toàn phù hợp với tinh thần thời đại. Tuy nhiên, đối với những người coi trọng sự tinh tế và chiều sâu tâm lý, diễn xuất của anh trong một bộ phim khác của Paul Thomas Anderson, The Master, thể hiện một trình độ nghệ thuật cao hơn nhiều.

Trong The Master, Phoenix vào vai Freddie Quell, một cựu chiến binh Thế Chiến Thứ Hai đang phải đau khổ với chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương nghiêm trọng. Không giống như Joker, nhân vật trở thành biểu tượng, Freddie Quell là một người đàn ông luôn trong trạng thái xung đột thầm kín. Phoenix sử dụng toàn bộ ngôn ngữ cơ thể để truyền tải sự khó chịu của Quell – đôi vai gù, dáng đi khập khiễng và giọng nói lầm bầm của anh đều cho thấy một người đàn ông bất an trong chính con người mình. 

Diễn xuất cùng với Philip Seymour Hoffman, Phoenix mang đến một màn trình diễn đầy kỷ luật, gây ám ảnh và vô cùng bí ẩn. Trong khi Joker là một tác phẩm gây tiếng vang mà Viện Hàn Lâm không thể bỏ qua, thì The Master mới giúp danh tiếng của anh phát triển thành một tác phẩm kinh điển hiện đại, thể hiện một diễn viên ở đỉnh cao tuyệt đối của khả năng biến hóa.

Kate Winslet: Eternal Sunshine of the Spotless Mind (2004)

Winslet cuối cùng cũng giành được giải Oscar cho bộ phim chính kịch về nạn diệt chủng Holocaust năm 2008, The Reader. Đó là một màn trình diễn đáp ứng đầy đủ các tiêu chí của Viện Hàn lâm: bối cảnh thời kỳ, giọng nói nặng chất Anh và bối cảnh lịch sử bi thảm. Tuy nhiên dù The Reader là một thành tựu u buồn, nó lại thiếu đi sự cộng hưởng văn hóa lâu dài và tia sáng sáng tạo của vai diễn Clementine Kruczynski trong Eternal Sunshine of the Spotless Mind.

Trong vai Clementine, Winslet thoát khỏi hình tượng “bông hồng Anh” mà cô từng thể hiện trong các bộ phim như Titanic và Sense and Sensibility để trở nên bốc đồng, rực rỡ sắc màu, đầy khiếm khuyết và dễ khiến người xem đồng cảm. Clementine không phải “cô gái mộng mơ,” mà cô ấy rất thường không được yêu thích và mâu thuẫn. Khả năng giữ thăng bằng giữa vẻ ngoài hỗn loạn và nỗi cô đơn tiềm ẩn của Clementine khiến cao trào cảm xúc của bộ phim trở nên đau lòng. Đây được xem như một vai diễn chân thực nhất của cô.

Gene Hackman: The Conversation (1974)

Hackman là một tượng đài của kỷ nguyên “người đàn ông cứng rắn” ở Hollywood, giành giải Oscar cho những vai diễn mạnh mẽ, đầy uy quyền trong The French Connection (1971) và Unforgiven (1992). Ông xuất sắc trong việc hóa thân thành những người đàn ông chiếm lĩnh không gian và đòi hỏi quyền lực. Tuy nhiên, tác phẩm rùng rợn và kích thích trí tuệ nhất của ông đến từ kiệt tác The Conversation năm 1974 của Francis Ford Coppola.

Trong phim này, Hackman vào vai Harry Caul, một chuyên gia giám sát bị ám ảnh bởi một đoạn ghi âm có thể tiết lộ một âm mưu giết người. Không giống như những vai diễn đoạt giải Oscar của mình, Harry Caul là một người đàn ông cố gắng biến mất. Anh sống khép kín, hoang tưởng và cảm xúc bị kìm nén. Diễn xuất của Hackman thể hiện mạnh mẽ sự tiết chế; ông truyền tải một thế giới lo lắng thông qua những cử chỉ nhỏ và ánh mắt ám ảnh. Đó là một bức chân dung xuất sắc về việc một cuộc đời dành để nghe lén người khác có thể dẫn đến sự tan vỡ hoàn toàn bản sắc của chính mình. Mặc dù Viện Hàn Lâm ưa thích những vai diễn bùng nổ hơn của ông, The Conversation vẫn là một kiệt tác về diễn xuất tâm lý, chứng minh sự im lặng có thể còn mạnh mẽ hơn cả tiếng súng.

Kết luận của Viện Hàn Lâm thường phản ánh mong muốn của ngành công nghiệp điện ảnh là “xét đúng” về lâu dài hơn cả ngay tại thời điểm đó. Mặc dù tất cả các diễn viên này đều sở hữu những giải thưởng để chứng minh vị thế của mình, nhưng di sản của họ được viết nên trong những bộ phim thách thức hiện trạng và vượt qua ranh giới của điện ảnh. Và vì vậy, mặc dù giải Oscar luôn được xem như một cột mốc danh giá, nhưng những vai diễn trường tồn luôn phải nắm bắt được sự thật phức tạp, hỗn độn của trải nghiệm con người – bất kể họ có được vinh danh trong đêm trao giải hay không.

(theo Mentalfloss)                                           

Share:

Ý kiến độc giả
Quảng Cáo

Có thể bạn chưa đọc

Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Share trang này:
Facebook
Twitter
Telegram
WhatsApp
LinkedIn
Email
Kênh Saigon Nhỏ: