Thổi vào túi khí giúp trấn an bản thân, đúng không?

Túi giấy là phao cứu sinh? (Hình minh họa: Unsplash)

Hình ảnh một người đang cuống cuồng thở vào một chiếc túi giấy nhỏ màu nâu trong lúc tuyệt vọng ăn sâu vào văn hóa đại chúng qua nhiều thập niên. Từ những cảnh quay kịch tính trong phim điện ảnh Hollywood đến những kiến thức sơ cứu thông thường truyền miệng, túi giấy từ lâu trở thành biểu tượng cho một giải pháp nhanh chóng, tức thời dành cho chứng thở quá nhanh. 

Tuy nhiên, mặc dù thực tế này phổ biến đến mức gần như mặc định, nhưng khi xem xét kỹ lưỡng cơ sở khoa học cùng các báo cáo lâm sàng, một bức tranh phức tạp dần hình thành. Điều này làm nổi bật sự thiếu hụt bằng chứng xác đáng và chỉ ra những nguy hiểm tiềm ẩn, đặc biệt đối với những người đang mang trong mình các bệnh lý nền chưa phát hiện.

Bản chất của ‘chứng thở quá nhanh’ (Hyperventilation)

Trạng thái này xuất hiện khi nhịp độ và cường độ của hơi thở vượt quá nhu cầu trao đổi chất thực tế của cơ thể. Nó thường biểu hiện rõ rệt trong các giai đoạn lo lắng dữ dội, các cơn hoảng loạn hoặc tình trạng căng thẳng về mặt cảm xúc cực độ. Đôi khi, đây cũng là triệu chứng chỉ báo cho một số bệnh lý nội khoa nhất định.

Vấn đề cốt lõi trong quá trình thở gấp không nằm ở việc cơ thể nạp quá nhiều oxy, mà nằm ở sự mất cân bằng tinh tế của hệ thống khí trong máu, cụ thể là tỷ lệ giữa oxy (O2) và carbon dioxide (CO2). Cơ thể con người vận hành như một bộ máy tinh vi, liên tục hít vào oxy để nuôi dưỡng tế bào và thải ra CO2 như một sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa.

Khi một người rơi vào trạng thái thở gấp, quá trình thông khí trở nên quá mức và liên tục. Điều này khiến cơ thể thải loại CO2 nhanh hơn nhiều so với tốc độ sản sinh tự nhiên từ các mô. Sự sụt giảm nhanh chóng nồng độ CO2 dẫn đến tình trạng y khoa gọi là giảm CO2 máu (hypocapnia).

Sự sụt giảm sau đó của CO2 kéo theo những hệ lụy hóa học trực tiếp. Vì CO2 vốn có tính axit nhẹ (khi hòa tan trong máu tạo thành axit carbonic), việc thiếu hụt nó khiến độ pH của máu tăng vọt, đẩy môi trường nội môi trở nên kiềm hơn bình thường. Hiện tượng này gọi là nhiễm kiềm hô hấp (respiratory alkalosis). Sự thay đổi đột ngột về thành phần hóa học của máu gây ra một chuỗi các triệu chứng thể chất vô cùng khó chịu và đáng sợ:

Chóng mặt và choáng váng: Do nồng độ CO2 thấp gây ra hiện tượng co mạch máu não tạm thời, làm giảm lưu lượng máu lên não.

Cảm giác khó thở nghịch lý: Người bệnh luôn cảm thấy thiếu không khí mặc dù thực tế họ đang hít vào một lượng lớn khí quyển.

Dị cảm: Cảm giác tê rần hoặc ngứa ran như kiến bò ở các đầu ngón tay, ngón chân và vùng quanh miệng.

Co thắt cơ: Sự thay đổi độ pH làm ảnh hưởng đến nồng độ canxi ion hóa trong máu, dẫn đến tình trạng cứng cơ hoặc co quắp các chi.

Đau tức ngực: Cảm giác đè nén khiến người bệnh càng thêm hoảng loạn, tạo thành một vòng lặp tâm lý – sinh lý luẩn quẩn.

Kỹ thuật sử dụng túi giấy dựa trên một nguyên lý đơn giản: tái hấp thu khí thở ra. Bằng cách bịt kín miệng và mũi xung quanh một chiếc túi nhỏ, một người buộc phải hít trở lại chính luồng không khí mình vừa thải ra. Luồng khí này chứa nồng độ CO2 cao hơn nhiều so với không khí môi trường.

Mục tiêu cốt lõi là cố ý làm tăng nồng độ CO2 trong phổi, từ đó khuếch tán ngược lại vào máu để khôi phục trạng thái cân bằng. Khi nồng độ CO2 trở lại ngưỡng bình thường, độ pH của máu sẽ ổn định, các triệu chứng nhiễm kiềm hô hấp dần biến mất, giúp hệ thần kinh dịu lại. Về mặt lý thuyết, đây là một cơ chế bù đắp vật lý học có vẻ hợp lý và dễ thực hiện.

Mặc dù được mô tả rộng rãi như một mẹo sơ cứu bỏ túi, việc sử dụng túi giấy hiện nay thiếu đi sự chứng thực khoa học mạnh mẽ và ngày càng bị các tổ chức y tế uy tín đặt dấu hỏi về tính an toàn. Mối quan tâm lớn nhất nằm ở chỗ: trong khi nỗ lực khôi phục CO2, phương pháp này đồng thời hạn chế nghiêm trọng lượng oxy tươi nạp vào cơ thể.

Hạn chế này trở nên cực kỳ nguy hiểm nếu nguyên nhân gây thở nhanh không đơn thuần xuất phát từ tâm lý lo lắng. Nếu một người đang bị khó thở do tình trạng thiếu oxy máu (hypoxia), việc sử dụng túi giấy chẳng khác nào “đổ thêm dầu vào lửa.”

Bệnh lý tim phổi tiềm ẩn: Đối với những người gặp khó thở do hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, viêm phổi hoặc thuyên tắc phổi (cục máu đông di chuyển vào phổi), việc hít lại khí thải chứa ít oxy có thể dẫn đến suy hô hấp cấp tính.

Hội chứng mạch vành cấp: Các triệu chứng của một cơn đau tim – như đau thắt ngực, khó thở và cảm giác lo âu tột độ – rất dễ bị nhầm lẫn với một cơn hoảng loạn thông thường. Nếu một người đang lên cơn đau tim mà lại thở vào túi giấy, tình trạng thiếu oxy cho cơ tim sẽ trầm trọng hơn, dẫn đến nguy cơ tử vong ngay lập tức.

Sự nhầm lẫn trong chẩn đoán: Ngay cả những nhân viên y tế dày dạn kinh nghiệm đôi khi cũng khó phân biệt chính xác giữa thở gấp do tâm lý và thở gấp do bệnh lý cơ thể nếu không có các thiết bị đo đạc chuyên dụng. Việc khuyến khích người dân tự ý dùng túi giấy vô tình tạo ra một lỗ hổng an toàn lớn.

Hiệu ứng giả dược và tự khỏi: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng thành công của kỹ thuật này thường đến từ hiệu ứng trấn an tâm lý hoặc do cơn hoảng loạn tự đi qua theo thời gian, chứ không hẳn do tác động của chiếc túi giấy.

Các biện pháp can thiệp an toàn hơn

Thay vì phụ thuộc vào một vật dụng có thể gây nguy hiểm như túi giấy, các chuyên gia khuyến nghị tập trung vào các kỹ thuật điều chỉnh hơi thở có ý thức. Những phương pháp này vừa giúp ổn định nồng độ khí trong máu, vừa bảo đảm cơ thể không bị thiếu hụt oxy.

Kiểm soát tốc độ hơi thở

Đây là kỹ thuật cơ bản nhất nhằm làm chậm nhịp tim và đưa hệ thần kinh giao cảm về trạng thái nghỉ ngơi. Người bệnh cần tập trung đếm nhịp hít vào và thở ra theo một tỷ lệ nhất định. Thông thường, việc kéo dài thời gian thở ra sẽ giúp giữ lại một lượng CO2 vừa đủ mà không ngăn chặn oxy mới.

Công thức thực hiện: Hít vào chậm rãi bằng mũi trong khoảng bốn giây, sau đó thở ra từ từ trong sáu hoặc tám giây. Sự chênh lệch thời gian giữa hít và thở đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh lại nồng độ hóa chất trong máu.

Kỹ thuật thở mím môi

Phương pháp này thường áp dụng cho những người mắc bệnh phổi, nhưng cực kỳ hiệu quả cho chứng thở gấp. Bằng cách hít vào bằng mũi và thở ra qua kẽ môi mím lại (như tư thế chuẩn bị huýt sáo), áp suất trong đường hô hấp tăng lên. Điều này ngăn chặn sự xẹp xuống của các phế nang nhỏ và tự động làm chậm tốc độ thoát khí CO2.

Thở bằng bụng (Thở bằng cơ hoành)

Phần lớn những người đang hoảng loạn thường thở bằng ngực (thở nông), khiến tình trạng thở gấp trở nên trầm trọng hơn. Việc chuyển hướng sự tập trung xuống cơ hoành giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi khí.

Cách thực hiện: Đặt một tay lên ngực và một tay lên bụng. Cố gắng hít thở sao cho chỉ có tay trên bụng phập phồng, trong khi tay trên ngực giữ yên nhất có thể. Điều này buộc cơ thể phải thực hiện những hơi thở sâu, chậm và hiệu quả.

Khi nào cần tìm đến nhân viên y tế chuyên nghiệp?

Ranh giới giữa một cơn hoảng loạn và một tình trạng cấp cứu y khoa đôi khi rất mong manh. Nếu một người gặp phải các triệu chứng sau, tuyệt đối không sử dụng túi giấy và phải liên hệ cấp cứu ngay:

Cơn đau ngực lan ra cánh tay, cổ hoặc hàm.

Thở gấp kèm theo sốt hoặc ho ra đờm, máu.

Môi hoặc đầu ngón tay có dấu hiệu tím tái (biểu hiện của thiếu oxy trầm trọng).

Các triệu chứng không thuyên giảm sau mười lăm phút thực hiện các kỹ thuật thở chậm.

Người bệnh có tiền sử bệnh tim mạch, tiểu đường hoặc hen suyễn.

Sự phổ biến của chiếc túi giấy trong văn hóa đại chúng cho thấy sức mạnh của truyền thông, nhưng nó cũng nhắc nhở chúng ta về việc cần phải cập nhật kiến thức y khoa liên tục. Trong kỷ nguyên y học dựa trên bằng chứng, sự an toàn của bệnh nhân luôn đặt lên hàng đầu. Việc loại bỏ chiếc túi giấy ra khỏi bộ dụng cụ sơ cứu tinh thần không chỉ giúp tránh được những rủi ro đáng tiếc mà còn hướng con người đến việc làm chủ hơi thở – một công cụ sinh học mạnh mẽ và an toàn nhất mà mỗi người đều sở hữu.

Hãy nhớ rằng, hơi thở là cầu nối giữa tâm trí và cơ thể. Thay vì hoảng loạn tìm kiếm một chiếc túi giấy, việc trang bị cho bản thân những kỹ thuật thở có ý thức sẽ là “chiếc phao cứu sinh” bền vững hơn cho bất kỳ ai thường xuyên phải đối mặt với áp lực và lo âu trong cuộc sống hiện đại. Việc hiểu rõ bản chất của quá trình trao đổi khí giúp chúng ta bình tĩnh khi đối diện với các triệu chứng, từ đó kiểm soát tình hình một cách khoa học và hiệu quả.

(theo Mentalfloss)

Share:

Ý kiến độc giả
Quảng Cáo

Có thể bạn chưa đọc

Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Quảng Cáo
Share trang này:
Facebook
Twitter
Telegram
WhatsApp
LinkedIn
Email
Kênh Saigon Nhỏ: